Sự kiện chính
7'
19'
Iago Justen Maidana Martins(Reason:Card changed)
19'
Iago Justen Maidana Martins
23'
29'
Oliver Gerbig
Yihao Zhong
32'
43'
Yixin Liu
45'
Oliver Gerbig
45'
Oliver Gerbig(Reason:Card changed)
46'
Huang Ruifeng
Abdurasul Abudulam
He Longhai
53'
Chen Po-Liang
Ding Haifeng
57'
He Longhai
63'
Zhang Xiuwei
Liuyu Duan
68'
69'
Lucas Maia
71'
Liu Bin
Yixin Liu
71'
Yang Yilin
Shinar Yeljan
81'
Lu Yongtao
Chao He
83'
Wang Shangyuan
Mutellip Iminqari
Nelson Luz
84'
Gao Di
Abdul-Aziz Yakubu
84'
Hao Li
90'
90'
Frank Acheampong
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Qingdao West Coast vs Henan Football Club đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 13.4 | Phạm lỗi | 14.9 |
Qingdao West Coast
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Henan Football Club
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 19
- 13
- 14
- 13
- 19
- 13
- 19
- 16
- 11
- 35
- 12
- 13
- 12
- 9
- 20
- 23
- 20
- 4
- 11
- 23
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Qingdao West Coast (30 Trận đấu) | Henan Football Club (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 4 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 4 | 3 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

