Sự kiện chính
18'
He Longhai
25'
Davidson
36'
52'
Tze Nam Yue
56'
61'
Yang Chaosheng
Michael Cheukoua
67'
Davidson(Reason:No penalty confirmed)
71'
Zhang Xiuwei
Liuyu Duan
71'
73'
Wen Da
Tian Ziyi
73'
Zhiwei Wei
Chen Xuhuang
Zhang ChengDong
Xu Bin
77'
Liu Xiaolong
Davidson
77'
Matheus indio
78'
86'
86'
Yihu Yang
Wang Jianan
86'
Rao Weihui
Liu Yun
Baiyang Liu
Abdul-Aziz Yakubu
88'
Zhao Honglue
He Longhai
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 4 Phạt góc 11
- 3 Thẻ vàng 1
- 86 Tấn công 106
- 32 Tấn công nguy hiểm 70
- 5 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 10 Sút bóng 11
- 12 Phạm lỗi 15
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 2
- 30 Tắc bóng thành công 20
- 13 Challenge 6
- 24 Chuyền dài 21
- 2 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 19 Tắc bóng 17
- 4 Beat 10
- 22 Quả ném biên 35
- 276 Chuyền bóng 392
- 62% TL chuyền bóng thành công 73%
Dữ liệu đội bóng Qingdao West Coast vs Meizhou Hakka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 16.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 2.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 16 | 14.2 | Phạm lỗi | 14.1 |
Qingdao West Coast
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Meizhou Hakka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 12
- 11
- 16
- 13
- 20
- 20
- 20
- 22
- 16
- 20
- 14
- 12
- 17
- 15
- 20
- 18
- 18
- 10
- 9
- 12
- 20
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Qingdao West Coast (38 Trận đấu) | Meizhou Hakka (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 3 | 7 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

