Sự kiện chính
8'
Shuangjie Fan
Uros Spajic
27'
Alberto Quiles(Reason:No penalty confirmed)
45'
45'
Wu Shaocong
45'
Shuangjie Fan
Shi Yan
Ba Dun
61'
65'
Liyu Yang
Sai Erjiniao
65'
Fang Hao
Cao Yongjing
Xie Weijun
Wang Qiuming
67'
Sun Ming Him
Yang Zihao
68'
71'
Huang Jiahui
74'
78'
80'
Zhang Yuning
Chi Zhongguo
Su Yuanjie
Albion Ademi
86'
87'
Fang Hao
90'
Juan Antonio Ros
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 8 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 71 Tấn công 117
- 52 Tấn công nguy hiểm 58
- 9 Sút cầu môn 5
- 11 Sút ngoài cầu môn 10
- 6 Phạt góc (HT) 3
- 31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
- 20 Sút bóng 15
- 13 Phạm lỗi 9
- 8 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 7
- 16 Tắc bóng thành công 20
- 9 Challenge 4
- 22 Chuyền dài 18
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Số lần thay người 4
- 2 Woodwork 0
- 10 Tắc bóng 12
- 5 Beat 7
- 15 Quả ném biên 25
- 279 Chuyền bóng 607
- 72% TL chuyền bóng thành công 83%
Dữ liệu đội bóng Tianjin Tigers vs Beijing Guoan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 2.9 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 15 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 9 | Phạt góc | 4 | 6.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.7 | 14.4 | Phạm lỗi | 12.9 |
Tianjin Tigers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Beijing Guoan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 19
- 12
- 10
- 12
- 12
- 19
- 10
- 10
- 12
- 29
- 34
- 13
- 5
- 5
- 16
- 16
- 21
- 24
- 13
- 22
- 18
- 15
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tianjin Tigers (33 Trận đấu) | Beijing Guoan (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 2 | 1 |
Cập nhật
03/04/2025 07:00

