Sự kiện chính
Dilyimit Tudi
25'
33'
37'
Yi Denny Wang
Zhechao Chen
40'
Yao Xuchen
47'
Piao Taoyu
Dilyimit Tudi
63'
ZhiyuYan
Zhijian Xuan
68'
68'
Liao Chengjian
73'
Wang Jinxian
Liao Chengjian
81'
He Guan
Tian Yuda
Ohi Anthony Omoijuanfo
83'
Xu Yue
Yao Xuchen
83'
85'
Zheng Haoqian
Darlan Pereira Mendes
85'
Zhong Jin Bao
Gustavo Affonso Sauerbeck
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 3 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 2
- 68 Tấn công 88
- 36 Tấn công nguy hiểm 74
- 3 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 13
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 7 Sút bóng 15
- 22 Phạm lỗi 15
- 14 Đá phạt trực tiếp 21
- 3 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 2
- 30 Tắc bóng thành công 20
- 10 Challenge 7
- 31 Chuyền dài 30
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Số lần thay người 4
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 16 Tắc bóng 13
- 10 Beat 4
- 21 Quả ném biên 22
- 363 Chuyền bóng 286
- 75% TL chuyền bóng thành công 68%
Dữ liệu đội bóng Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0 | 1.5 | Ghi bàn | 0.3 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 2.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 23 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 16.5 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 2 | Phạt góc | 3.3 | 4.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.7 | 15.3 | Phạm lỗi | 12 |
Changchun Yatai
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wuhan Three Towns
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 8
- 6
- 20
- 23
- 16
- 20
- 22
- 3
- 16
- 36
- 7
- 17
- 13
- 19
- 22
- 19
- 12
- 13
- 10
- 15
- 30
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Changchun Yatai (33 Trận đấu) | Wuhan Three Towns (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 8 | 5 |
Cập nhật
03/04/2025 06:59

