Sự kiện chính
7'
Yorman Zapata(Reason:Goal Disallowed - Foul)
23'
Juan Francisco Cornejo Palma
29'
36'
Cesar Ignacio Pinares Tamayo
Manuel Elias Fernandez Guzman
45'
45'
Dylan Alejandro Portilla Torres
Alejandro Maximiliano Camargo
Salvador Cordero
46'
46'
Misael Llantén
Francisco Romero
46'
Nicolas Ignacio Penailillo Acuna
Yorman Zapata
51'
Nicolas Ignacio Penailillo Acuna
Cecilio Alfonso Waterman Ruiz
59'
Nicolas Johansen
Benjamin Chandia
59'
59'
Bastian Silva
Luis guerra
67'
Daniel Castro
71'
Nicolas Johansen
72'
75'
Cesar Ignacio Pinares Tamayo
78'
Yonathan Andia
Gonzalo Paz
Martín Mundaca
Cristian Zavala
83'
Matias Palavecino
84'
Martín Mundaca
85'
87'
Misael Llantén
Nahuel Donadell Alvarez
Matias Palavecino
88'
Lukas Soza
Cecilio Alfonso Waterman Ruiz
88'
88'
Joaquin Plaza
Guillermo Pacheco
Sebastian Galani
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Coquimbo Unido vs Deportes Limache đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 15 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 37.3% | 44.8% | TL kiểm soát bóng | 42.8% |
Coquimbo Unido
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportes Limache
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 10
- 10
- 12
- 14
- 14
- 8
- 14
- 17
- 36
- 31
- 12
- 9
- 12
- 11
- 21
- 7
- 18
- 19
- 9
- 21
- 27
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coquimbo Unido (46 Trận đấu) | Deportes Limache (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 0 | 2 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

