Sự kiện chính
Gabriel Norambuena(Reason:Penalty cancelled)
5'
36'
Jorge Henriquez
45'
Rodrigo Vasquez
Christian Montes
46'
Ignacio Nunez
Bryan Andres Carvallo Utreras
46'
Simon Ramirez
51'
Gabriel Norambuena
53'
71'
Alejandro Samuel Marquez Perez
Cristopher Mesias
71'
Juan Carlos Gaete Contreras
Benjamin Valenzuela
72'
Cristian Toro
Bruno Jauregui
80'
Sebastian Ernesto Pereira Arredondo
Bruno Jauregui
82'
Nicolas Diaz
87'
88'
Franco Bechtholdt
Jorge Henriquez
88'
Cesar Augusto Yanis Velasco
Cesar Augusto Munder Rodriguez
88'
Andres Alejandro Vilches Araneda
Diego Coelho
90'
Cristian Toro(Reason:Red card cancelled)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Union Espanola vs Cobresal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 3 | Phạt góc | 3.5 | 4.2 | Phạt góc | 3.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 3.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.5 | 11.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 48% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 42.4% |
Union Espanola
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cobresal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 13
- 12
- 11
- 7
- 11
- 17
- 13
- 25
- 13
- 32
- 36
- 8
- 8
- 16
- 17
- 14
- 21
- 20
- 17
- 14
- 17
- 28
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Union Espanola (37 Trận đấu) | Cobresal (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 5 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 2 | 6 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

