Sự kiện chính
7'
Lionel Altamirano
11'
18'
Martin Ramirez
Jeyson Rojas
Rafael Antonio Caroca Cordero(Reason:Goal cancelled)
45'
Mario Briceno
Maximiliano Gutierrez
46'
Claudio Gerardo Torres Gaete
Brayan Garrido
62'
Carlos Alberto Villanueva Fuentes
Cris Robert Martinez Escobar
62'
66'
70'
Robinson Manuel Rivera Zuniga
Jeisson Vargas
70'
Gonzalo Andres Jara Gonzalez
Felipe Chamorro
70'
Lautaro Ovando
Esteban Moreira
Leandro Diaz
73'
Santiago Silva
Jimmy Martinez
76'
82'
Matias Pinto
Sebastian Diaz
Pablo Nicolas Vargas Romero
Leandro Diaz
83'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Huachipato vs Deportes La Serena đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 2.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 5 | 4.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 43.9% | TL kiểm soát bóng | 51.5% |
Huachipato
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportes La Serena
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 4
- 10
- 13
- 16
- 6
- 27
- 27
- 15
- 18
- 22
- 27
- 9
- 4
- 16
- 0
- 23
- 21
- 14
- 13
- 4
- 17
- 30
- 43
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Huachipato (35 Trận đấu) | Deportes La Serena (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 1 | 1 |
Cập nhật
31/03/2025 07:00

