Sự kiện chính
Song Tae Seong
15'
30'
Min-jun Jang
35'
44'
Choi Sung Keun
Jeferson Ferreira
45'
Felipe Saraiva de Souza Silva
Soo-min Bae
46'
47'
Choi Sung Keun
54'
Lee Seung Jae
Jae won Seo
54'
Pedro Vitor
Ji Eon Hak
Geon-oh Kim
58'
Bruno Lapa
Seung-Wan Ryu
62'
69'
Lee Kang Han
Yun Suk Young
Ji-Seong Lee
Jun-seok Son
79'
86'
Jeferson Ferreira
88'
Jung-woo Park
Geon-oh Kim
90'
Myeong-sik Seo
Si-hwa Park
90'
90'
Lee Chang Hoon
Pedro Vitor
90'
Jiseong Lee
Kim Young Whan
90'
Jung Jin Wook
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ansan Greeners FC vs Chungbuk Cheongju đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 8 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 2 | Phạt góc | 4 | 2.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.3 | 9.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 46% | 44.7% | TL kiểm soát bóng | 49.6% |
Ansan Greeners FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chungbuk Cheongju
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 9
- 23
- 12
- 13
- 6
- 13
- 25
- 13
- 31
- 23
- 14
- 8
- 10
- 14
- 14
- 14
- 16
- 8
- 20
- 25
- 16
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ansan Greeners FC (57 Trận đấu) | Chungbuk Cheongju (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 10 | 6 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 9 | 4 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 4 | 7 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

