Sự kiện chính
43'
Bryan Castrillon
43'
Bryan Castrillon(Reason:Card changed)
45'
Edwin Herrera
Santiago Orozco Fernandez
45'
Daniel Polanco
Miguel Angel Amaya Pena
46'
Beckham Castro
Santiago Orozco Fernandez
46'
58'
Luis Gonzalez
64'
Steven Rodriguez
Jose Enamorado
64'
Fabian Angel
Luis Gonzalez
Santiago Lopez
Ayron Del Valle Rodriguez
64'
71'
Deiber Caicedo
Teofilo Antonio Gutierrez
71'
Yeferson Mosquera Moreno
Yimmi Javier Chara Zamora
Andres Correa
80'
82'
Fabian Angel
Amaury Torralvo
Samir Mayo
85'
Bayron Caicedo
Guillermo Alejandro Tegue
85'
86'
Yeferson Mosquera Moreno
86'
Guillermo Paiva
Yeferson Mosquera Moreno
Amaury Torralvo
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Internacional de Bogota vs Atletico Junior Barranquilla đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 13 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.5 | 4.1 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 4.5 | 3.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12 | 14.3 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 53% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Internacional de Bogota
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Junior Barranquilla
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 12
- 14
- 10
- 11
- 23
- 17
- 23
- 8
- 7
- 26
- 23
- 10
- 15
- 24
- 25
- 18
- 15
- 12
- 12
- 8
- 12
- 28
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Internacional de Bogota (44 Trận đấu) | Atletico Junior Barranquilla (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 11 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 3 | 8 |
Cập nhật
02/04/2025 07:00

