Sự kiện chính
11'
Mohamed Toure
Agon Sadiku
27'
31'
46'
Arlind Sejdiu
Djair Parfitt-Williams
46'
Simon Lindholm
Abraham Okyere
51'
59'
60'
James Akintunde
Kalle Multanen
Petteri Pennanen
Otto Ruoppi
63'
Saku Savolainen
Rasmus Tikkanen
63'
67'
Roni Hudd
Danila Bulgakov
Joslyn Luyeye-Lutumba
Arttu Heinonen
76'
Sadat Seidu
Samuel Pasanen
76'
77'
Joslyn Luyeye-Lutumba
80'
89'
Falco
Riku Selander
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng KuPs vs FC Haka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.3 | 6.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 9.8 | Phạm lỗi | 11 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 54.3% | TL kiểm soát bóng | 48.1% |
KuPs
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Haka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 12
- 8
- 10
- 19
- 17
- 25
- 14
- 14
- 14
- 24
- 26
- 6
- 12
- 9
- 18
- 18
- 12
- 15
- 18
- 21
- 10
- 28
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KuPs (44 Trận đấu) | FC Haka (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 3 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 1 | 8 | 6 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

