Sự kiện chính
Joonas Kekarainen
Bismark Ampofo
66'
Momodou Sarr
Dimitri Legbo
66'
Jean Botue
Jasse Tuominen
66'
68'
Leo Andersson
Anttoni Huttunen
68'
Emmanuel Patut
Sebastian Dahlstrom
Axel Kouame
70'
79'
Daniel Enqvist
Albin Granlund
Jussi Niska
83'
87'
Michael Fonsell
Jelle van der Heyden
Momodou Sarr
88'
Florian Krebs
90'
Johannes Yli-Kokko
Florian Krebs
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Inter Turku vs IFK Mariehamn đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 2.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 3 | 0.9 | Mất bàn | 2.3 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 8 | Phạt góc | 4.7 | 6.8 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 11 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 58.7% | TL kiểm soát bóng | 37.3% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 44.6% |
Inter Turku
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IFK Mariehamn
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 5
- 11
- 16
- 19
- 10
- 17
- 18
- 17
- 21
- 20
- 27
- 16
- 22
- 10
- 7
- 10
- 11
- 20
- 22
- 13
- 11
- 23
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Inter Turku (40 Trận đấu) | IFK Mariehamn (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 4 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 4 | 12 |
Cập nhật
03/07/2025 07:01

