Sự kiện chính
3'
6'
Gabriel Europaeus
Armend Kabashi
19'
35'
Pontus Lindgren
Joakim Latonen
45'
61'
Leo Andersson
Emmanuel Patut
61'
Jiri Nissinen
Daniel Enqvist
Tim Vayrynen
Didrik Hafstad
65'
76'
Wille Nunez
Sebastian Dahlstrom
76'
Arvid Lundberg
Muhamed Tehe Olawale
Oludare Olufunwa
Vertti Hanninen
80'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gnistan Helsinki vs IFK Mariehamn đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 6.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.5 | 11 | Phạm lỗi | 12 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 50% | 50% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Gnistan Helsinki
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IFK Mariehamn
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 3
- 15
- 14
- 19
- 10
- 15
- 25
- 14
- 21
- 24
- 25
- 9
- 16
- 22
- 16
- 15
- 17
- 15
- 16
- 15
- 10
- 18
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gnistan Helsinki (33 Trận đấu) | IFK Mariehamn (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 4 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 2 | 10 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

