Sự kiện chính
12'
15'
Talen Maples
46'
Daniel Bruce
51'
83'
Ricardo Ruiz
85'
Wahab Ackwei
90'
90'
Chris Gloster
90'
Thomas Amang
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng El Paso Locomotive FC vs New Mexico United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 6.7 | Phạt góc | 5 | 6.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 17.3 | 13.5 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 53.9% | TL kiểm soát bóng | 58.2% |
El Paso Locomotive FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
New Mexico United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 20
- 11
- 20
- 9
- 12
- 20
- 10
- 25
- 22
- 18
- 12
- 13
- 19
- 16
- 12
- 24
- 6
- 10
- 25
- 13
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | El Paso Locomotive FC (41 Trận đấu) | New Mexico United (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 2 | 5 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

