Sự kiện chính
5'
Scarlett J. (Assist:Emmanuel Samadia)(Assists:Emmanuel Samadia)
23'
Scarlett J.
Cal Jennings
24'
33'
Beverly Makangila
38'
Langston Blackstock
52'
56'
62'
Michee Ngalina
Adrian Diz Pe
64'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Charleston Battery vs Hartford Athletic đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 13 | Phạm lỗi | 14 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 60.7% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Charleston Battery
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hartford Athletic
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 1
- 22
- 14
- 17
- 21
- 15
- 22
- 12
- 24
- 20
- 7
- 15
- 23
- 17
- 18
- 10
- 15
- 12
- 7
- 12
- 26
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Charleston Battery (43 Trận đấu) | Hartford Athletic (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 3 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 1 | 8 |
Cập nhật
04/05/2025 09:59

