Sự kiện chính
18'
Mapenda Mbow
Pim Saathof
Fillip Riise
21'
22'
29'
44'
67'
Albert Sandstad
Joacim Holtan
67'
Jesper Andreas Grundt
Eric Taylor
Herman Geelmuyden
Sebastian Olderheim
72'
Magnus Lankhof-Dahlby
Bassekou Diabate
72'
Frederik Ellegaard
Rasmus Eggen Vinge
72'
Olav Lilleoren Veum
Fillip Riise
76'
80'
Martin Tangen Vinjor
Noa Williams
80'
Ludvig Langrekken
Joel Nilsson
87'
Andreas Dybevik
Frederik Ellegaard
89'
Mads Nielsen
Kristian Onsrud
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Stabaek vs Kongsvinger đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 3.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 6.3 | 6.4 | Phạt góc | 7.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 17 | 8.5 | Phạm lỗi | 14 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
Stabaek
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kongsvinger
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 11
- 5
- 14
- 12
- 21
- 23
- 16
- 21
- 24
- 18
- 10
- 5
- 10
- 22
- 2
- 18
- 26
- 16
- 18
- 14
- 15
- 22
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stabaek (38 Trận đấu) | Kongsvinger (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 4 | 5 |
Cập nhật
01/06/2025 06:59

