Sự kiện chính
10'
Daniel Schneider
Fredrik Tobias Berglie
17'
29'
41'
Miika Koskela
David Hickson Gyedu
45'
46'
Moussa Nije
Amin Nouri
46'
46'
Mikkel Fischer
Miika Koskela
50'
Mame Mor Ndiaye
Bjorn Martin Kristensen
57'
Teodor Haltvik
David Hickson Gyedu
58'
65'
Parfait Bizoza
65'
Ismael Petcho Camara
Claus Niyukuri
65'
Mikkel Hope
Bruno Leite
67'
74'
Anders Bondhus
Emil Rohd Schlichting
78'
Havard Vatland Karlsen
Troy Nyhammer
Henrik Udahl
Brage Skaret
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng KFUM Oslo vs Haugesund đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 1.3 | Mất bàn | 2.4 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 24 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 21.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 2 | 4.3 | Phạt góc | 2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 12 | 11.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 60.3% | TL kiểm soát bóng | 38.7% | 54% | TL kiểm soát bóng | 43.6% |
KFUM Oslo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Haugesund
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 19
- 12
- 11
- 20
- 13
- 7
- 13
- 20
- 13
- 31
- 27
- 18
- 13
- 8
- 11
- 8
- 14
- 16
- 14
- 18
- 14
- 29
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KFUM Oslo (56 Trận đấu) | Haugesund (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 8 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 8 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 12 | 14 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

