Sự kiện chính
53'
Elias Sorensen
Mohamed Ofkir
59'
63'
Vetle Walle Egeli
Evangelos Patoulidis
63'
Jacob Hanstad
Elias Jemal
79'
Sebastian Holm Mathisen
Stefan Ingi Sigurdarson
80'
Robin Dzabic
Sander Risan Mork
81'
83'
Christopher Cheng
Muamer Brajanac
Mathias Grundetjern
83'
Hakon Sjatil
Vegar Eggen Hedenstad
83'
90'
Jacob Hanstad(Reason:Penalty awarded)
90'
Loris Mettler
90'
Fredrik Carson Pedersen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Valerenga vs Sandefjord đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.7 | 6 | Phạt góc | 3.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
Valerenga
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sandefjord
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 4
- 5
- 17
- 30
- 17
- 17
- 17
- 17
- 13
- 23
- 28
- 15
- 10
- 2
- 10
- 13
- 16
- 13
- 13
- 15
- 27
- 36
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Valerenga (15 Trận đấu) | Sandefjord (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 10 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 4 | 8 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 2 | 6 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

