Sự kiện chính
Anders Hiim
Mohanad Jeahze
16'
42'
Daniel Job
Alagie Sanyang
46'
Menno Koch
49'
51'
60'
Fredrik Knudsen
Japhet Sery Larsen
60'
Markus Haaland
Ulrick Mathisen
65'
Heine Gikling Bruseth
Victor Emanuel Halvorsen
72'
76'
Lars Remmem
Jacob Lungi Sorensen
79'
84'
Peter Reinhardsen
Sondre Holmlund Orjasaeter
85'
Magnar Odegaard
Harald Nilsen Tangen
85'
86'
Mads Sande
Eggert Aron Gudmundsson
86'
Mads Kristian Hansen
Bard Finne
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sarpsborg 08 vs Brann đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 16.8 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 7 | Phạt góc | 5.7 | 5.8 | Phạt góc | 5.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12 | 9.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
Sarpsborg 08
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brann
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 14
- 12
- 23
- 17
- 9
- 10
- 14
- 14
- 21
- 28
- 13
- 15
- 19
- 11
- 19
- 29
- 8
- 22
- 8
- 6
- 27
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sarpsborg 08 (45 Trận đấu) | Brann (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 9 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 3 | 5 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

