Sự kiện chính
11'
Finnur Tomas Palmason
Vicente Valor
12'
26'
36'
Astbjorn Thordarson
Elvis Bwomono
40'
46'
Atli Sigurjonsson
Alexander Palmason
Marcel Zapytowski
57'
60'
Gudmundur Andri Tryggvason
Luke Morgan Conrad Rae
Thorlakur Baxter
Nokkvi Mar Nokkvason
60'
Sverrir Pall Hjaltested
70'
Bjarki Bjorn Gunnarsson
Sverrir Pall Hjaltested
82'
Mattias Edeland
84'
Arnar Breki Gunnarsson
Elvis Bwomono
85'
Birgir omar Hlynsson
Hermann Ragnarsson
85'
90'
90'
Amin Cosic
Birgir omar Hlynsson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng IBV Vestmannaeyjar vs KR Reykjavik đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 2.7 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.7 | 4.8 | Phạt góc | 6.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 66.7% | 46.1% | TL kiểm soát bóng | 68.1% |
IBV Vestmannaeyjar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
KR Reykjavik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 14
- 11
- 22
- 19
- 15
- 14
- 12
- 21
- 24
- 19
- 8
- 14
- 20
- 17
- 22
- 15
- 12
- 17
- 12
- 17
- 24
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | IBV Vestmannaeyjar (15 Trận đấu) | KR Reykjavik (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 5 | 5 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

