Sự kiện chính
28'
Vladimir Tufegdzic
Aron Albertsson
31'
37'
Thibang Sindile Theophilus Phete
42'
43'
Morten Hansen
Thibang Sindile Theophilus Phete
55'
Jeppe Pedersen
57'
Emmanuel Agyemang Duah
Vladimir Tufegdzic
Atli Hrafn Andrason
Gudmundur Andri Tryggvason
70'
Atli Sigurjonsson
Jóhannes Kristinn Bjarnason
70'
75'
Sergine Fall
Gunnar Jonas Hauksson
77'
78'
Eidur Aron Sigurbjornsson
86'
Emmanuel Agyemang Duah
88'
Atli Hrafn Andrason
88'
90'
Fatai Gbadamosi
Eidur Gauti Saebjornsson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng KR Reykjavik vs Vestri đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 2 | 3.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 5 | Phạt góc | 1.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 | 12.1 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 61.5% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 54.6% | TL kiểm soát bóng | 43.1% |
KR Reykjavik
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vestri
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 13
- 7
- 15
- 22
- 23
- 10
- 7
- 7
- 18
- 31
- 21
- 12
- 14
- 10
- 14
- 18
- 20
- 14
- 15
- 20
- 17
- 23
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KR Reykjavik (27 Trận đấu) | Vestri (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 3 | 3 |
Cập nhật
02/06/2025 07:01

