Sự kiện chính
Jonas Hakkinen
8'
27'
Luka Le Bervet
30'
33'
45'
66'
Kaylem Harnett
James Crawford
75'
85'
Darragh Levingston
Sam Bellis
89'
Dylan McGlade
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cobh Ramblers vs Wexford (Youth) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 3 | Bị sút cầu môn | 12 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 13 | Phạt góc | 3.5 | 5.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0% | Phạm lỗi | 45.5% | 50.1% | Phạm lỗi | 47.8% |
Cobh Ramblers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wexford (Youth)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 8
- 9
- 17
- 25
- 17
- 9
- 28
- 17
- 20
- 25
- 18
- 9
- 14
- 23
- 14
- 2
- 16
- 25
- 18
- 11
- 18
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cobh Ramblers (36 Trận đấu) | Wexford (Youth) (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 2 | 5 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

