Sự kiện chính
18'
Sergiu Perciun
Dor Turgeman
21'
Eli Dasa
34'
37'
Dor Peretz
45'
Guy Mizrahi
Eli Dasa
46'
54'
Sergiu Platica
Virgiliu Postolachi
55'
Vlad Raileanu
Danila Forov
55'
Ion Bors
Stefan Bitca
65'
66'
Artur Ionita
Ion Nicolaescu
72'
Stefan Bodisteanu
Vladimir Fratea
73'
Mihail Caimacov
Stav Turiel
Gavriel Kanichowsky
78'
Mahmoud Jaber
Dor Peretz
78'
Idan Toklomati
Dor Turgeman
84'
85'
Yarden Shua
Dan Biton
86'
88'
Sergiu Platica
Vladislav Baboglo
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Israel vs Moldova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 0.7 |
| 4.3 | Mất bàn | 4.7 | 1.9 | Mất bàn | 3.1 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 21.3 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 17.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.3 | 10.2 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 34% | 46.9% | TL kiểm soát bóng | 43.5% |
Israel
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Moldova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 6
- 14
- 6
- 14
- 25
- 17
- 9
- 12
- 12
- 34
- 40
- 8
- 19
- 17
- 13
- 20
- 19
- 17
- 19
- 13
- 11
- 22
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Israel (17 Trận đấu) | Moldova (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 6 | 6 |
Cập nhật
17/11/2025 07:00

