Sự kiện chính
14'
Artur Dolznikov
25'
48'
Benjamin Kallman(Reason:Goal awarded)
49'
55'
60'
Eligijus Jankauskas
Artur Dolznikov
60'
Vykintas Slivka
Paulius Golubickas
Robin Lod
Adam Markhiev
61'
Casper Terho
Benjamin Kallman
65'
Robert Ivanov
72'
77'
Nauris Petkevicius
Gytis Paulauskas
77'
Gratas Sirgedas
Vilius Armalas
Topi Keskinen
Oliver Antman
83'
Matti Peltola
Leo Walta
83'
Adam Stahl
Juho Lahteenmaki
83'
Topi Keskinen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Phần lan vs Lithuania đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 3 | 1.7 | Mất bàn | 1.9 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 19 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 2 | Phạt góc | 2 | 3 | Phạt góc | 1.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 16.5 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 35.7% | 46.5% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
Phần lan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lithuania
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 12
- 16
- 4
- 22
- 33
- 13
- 20
- 22
- 12
- 19
- 16
- 4
- 14
- 18
- 22
- 14
- 12
- 20
- 9
- 10
- 12
- 31
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Phần lan (13 Trận đấu) | Lithuania (13 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 2 | 3 |
Cập nhật
10/10/2025 07:00

