Sự kiện chính
5'
34'
45'
79'
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 10 Phạt góc 7
- 7 Thẻ vàng 4
- 87 Tấn công 81
- 39 Tấn công nguy hiểm 38
- 5 Sút cầu môn 9
- 11 Sút ngoài cầu môn 11
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 16 Sút bóng 20
- 1 0
Dữ liệu đội bóng Cracovia Krakow (Youth) vs Arka Gdynia (Youth) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 2.1 |
| 3 | Mất bàn | 2.7 | 2.9 | Mất bàn | 2.1 |
| 23 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 19.4 | Bị sút cầu môn | 16.1 |
| 7 | Phạt góc | 5 | 5.8 | Phạt góc | 6 |
| 0 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 45% | Phạm lỗi | 50.7% | 46.5% | Phạm lỗi | 45.8% |
Cracovia Krakow (Youth)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Arka Gdynia (Youth)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 4
- 11
- 14
- 19
- 14
- 9
- 14
- 17
- 18
- 27
- 33
- 6
- 10
- 16
- 13
- 12
- 24
- 20
- 12
- 23
- 10
- 19
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cracovia Krakow (Youth) (55 Trận đấu) | Arka Gdynia (Youth) (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 7 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 10 | 9 |
Cập nhật
02/05/2025 06:59

