Dữ liệu đội bóng vs Celtic (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 7 | Phạt góc | 2.3 | 6.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 11 | 7.9 | Phạm lỗi | 9 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 36% | 57.9% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Celtic (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 14
- 10
- 28
- 24
- 12
- 8
- 14
- 14
- 11
- 23
- 16
- 10
- 14
- 20
- 14
- 15
- 10
- 5
- 14
- 20
- 10
- 25
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (13 Trận đấu) | Celtic (W) (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 5 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
Cập nhật
21/11/2024 07:00

