Sự kiện chính
13'
53'
61'
72'
90'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Acre FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 4 | Phạt góc | 2 | 3.6 | Phạt góc | 2.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 45% | Phạm lỗi | 42.3% | 47% | Phạm lỗi | 44.5% |
Maccabi Kabilio Jaffa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Acre FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 21
- 13
- 21
- 13
- 6
- 13
- 12
- 8
- 29
- 41
- 5
- 11
- 12
- 4
- 22
- 20
- 16
- 13
- 20
- 20
- 22
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Maccabi Kabilio Jaffa (37 Trận đấu) | Hapoel Acre FC (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 7 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 2 | 2 |
Cập nhật
29/03/2025 07:00

