Sự kiện chính
1'
26'
Allan Ackra
Johan Gastien
36'
41'
Yohan Demoncy
46'
Josue Tiendrebeogo
Kapitbafan Djoco
46'
Francois Lajugie
Julien Kouadio
46'
Adam Yahi
Quentin Paris
54'
Cheick Oumar Konate
Baila Diallo
55'
Theo Guivarch
62'
64'
68'
Ranjan Neelakandan
Clement Billemaz
75'
Ousmane Diop
Mons Bassouamina
75'
79'
Vincent Pajot
Maidine Douane
82'
83'
Antoine Larose
Pierre Ganiou
Yuliwes Bellache
Maidine Douane
86'
Yohann Magnin
Abdoul Kader Bamba
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Clermont vs FC Annecy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 11 | 16 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 3.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.3 | 12.4 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 33% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 40.7% |
Clermont
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Annecy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 33
- 10
- 11
- 6
- 2
- 27
- 9
- 10
- 14
- 20
- 28
- 14
- 9
- 19
- 16
- 12
- 4
- 17
- 18
- 12
- 23
- 24
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Clermont (31 Trận đấu) | FC Annecy (69 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 7 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 5 | 8 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

