Sự kiện chính
7'
Ilan Kebbal
Mathieu Cafaro
Nathanael Saintini
34'
38'
Thibault De Smet
49'
58'
Mohamadou Kante
Lohann Doucet
59'
Alain Ipiele
Oualid Orinel
72'
Romain Montiel
Mahame Siby
72'
Steve Shamal
Oucasse Mendy
81'
82'
Nouha Dicko
Jean-Philippe Krasso
Francis Kembolo
Karim Tlili
90'
Ilyes Zouaoui
Samir Belloumou
90'
Steve Solvet
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Martigues vs Paris FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 2 | Phạt góc | 7 | 2.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.6 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 62.7% | 47.7% | TL kiểm soát bóng | 61% |
Martigues
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Paris FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 18
- 19
- 13
- 19
- 20
- 22
- 16
- 0
- 9
- 22
- 20
- 18
- 11
- 11
- 23
- 11
- 11
- 16
- 14
- 18
- 14
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Martigues (32 Trận đấu) | Paris FC (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 13 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 7 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 4 | 7 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

