Sự kiện chính
13'
27'
Valentin Henry
32'
44'
45'
Alex Moucketou-Moussounda
46'
Lamine Sy
Valentin Henry
46'
Godson Keyremeh
Alex Moucketou-Moussounda
54'
Noe Lebreton
Ilan Kebbal
Mathieu Cafaro
58'
60'
Lohann Doucet
Vincent Marchetti
69'
Oumar Sissoko
Alimani Gory
69'
71'
Kalifa Coulibaly
Samuel Grandsir
72'
Lorenzo Rajot
Bilal Brahimi
72'
Mathias Autret
Yassin Benrahou
Jean-Philippe Krasso
74'
82'
Mathys Tourraine
Adama Camara
88'
Mohamadou Kante
Jean-Philippe Krasso
88'
90'
Mathys Tourraine
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Paris FC vs Caen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 0.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 5.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 15 | 14.7 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 64.7% | TL kiểm soát bóng | 61.7% | 58.1% | TL kiểm soát bóng | 57.4% |
Paris FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Caen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 20
- 12
- 5
- 20
- 8
- 16
- 17
- 11
- 20
- 22
- 26
- 15
- 16
- 21
- 4
- 18
- 18
- 9
- 18
- 15
- 16
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paris FC (66 Trận đấu) | Caen (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 6 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 7 | 12 |
Cập nhật
01/04/2025 06:59

