Sự kiện chính
18'
Aldo Florenzi
Ronaldo Vieira
26'
Ronaldo Vieira
31'
39'
Manuel Ricciardi
Fabio Depaoli
40'
45'
Matteo Ricci
Remi Oudin
55'
57'
Andrea Rizzo Pinna
Alessandro Caporale
Paolo Vismara
Samuele Perisan
58'
58'
Luca Garritano
Aldo Florenzi
72'
Tommaso Fumagalli
Simone Mazzocchi
73'
Luca Garritano
Nicholas Ioannou
Giuseppe Sibilli
73'
Massimo Coda
MBaye Niang
73'
Stipe Vulikic
Alex Ferrari
73'
82'
Riccardo Ciervo
Christian Kouan
82'
Massimo Zilli
Manuel Ricciardi
89'
Tommaso D’Orazio
Gerard Yepes
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 4 Phạt góc 8
- 3 Thẻ vàng 4
- 84 Tấn công 107
- 32 Tấn công nguy hiểm 63
- 2 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 17
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 9 Sút bóng 21
- 14 Phạm lỗi 20
- 20 Đá phạt trực tiếp 14
- 3 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 1
- 6 Challenge 11
- 17 Chuyền dài 16
- 0 Woodwork 1
- 9 Tắc bóng 12
- 7 Beat 9
- 17 Quả ném biên 23
- 271 Chuyền bóng 328
- 68% TL chuyền bóng thành công 73%
- 1 0
Dữ liệu đội bóng Sampdoria vs Cosenza Calcio 1914 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 1.6 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.1 | Phạt góc | 4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 4.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 19.3 | 15.1 | Phạm lỗi | 16.6 |
Sampdoria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cosenza Calcio 1914
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 13
- 12
- 20
- 20
- 16
- 10
- 18
- 15
- 18
- 28
- 14
- 16
- 12
- 13
- 16
- 16
- 20
- 10
- 20
- 13
- 14
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sampdoria (62 Trận đấu) | Cosenza Calcio 1914 (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 3 | 6 | 7 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 5 | 4 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

