Sự kiện chính
9'
Anthony Partipilo
Ahmad Benali
12'
Francesco Vicari
Raffaele Pucino
16'
17'
Davide Bettella
24'
Giuseppe Ambrosino
Mehdi Dorval(Reason:Penalty awarded)
45'
Andrea Favilli
45'
46'
Matteo Cichella
Tjas Begic
46'
Giorgi Kvernadze
Davide Bettella
Nicholas Bonfanti
Cesar Alejandro Falletti dos Santos
59'
Coli Saco
Nicola Bellomo
59'
62'
Frank Cedric Tsadjout
Ilias Koutsoupias
66'
Jeremy Oyono
66'
Jeremy Oyono(Reason:Red card cancelled)
73'
Gaston Pereiro
Andrea Favilli
75'
Raffaele Maiello
Ahmad Benali
75'
75'
Kevin Barcella
Giuseppe Ambrosino
85'
Emanuele Pecorino
Ebrima Darboe
Mattia Maita
86'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 3 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 4
- 91 Tấn công 101
- 26 Tấn công nguy hiểm 52
- 3 Sút cầu môn 7
- 6 Sút ngoài cầu môn 13
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 9 Sút bóng 20
- 14 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 14
- 6 Cứu thua 1
- 5 Challenge 5
- 16 Chuyền dài 21
- 15 Tắc bóng 8
- 5 Beat 9
- 21 Quả ném biên 16
- 344 Chuyền bóng 344
- 80% TL chuyền bóng thành công 84%
Dữ liệu đội bóng Bari vs Frosinone đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.3 | 5.7 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 16 | 16.5 | Phạm lỗi | 14.8 |
Bari
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Frosinone
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 22
- 12
- 28
- 18
- 22
- 25
- 6
- 18
- 11
- 9
- 17
- 5
- 8
- 19
- 11
- 19
- 14
- 13
- 20
- 19
- 28
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bari (63 Trận đấu) | Frosinone (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 4 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 9 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 3 | 3 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

