Sự kiện chính
Ali Sowe(Reason:Goal Disallowed)
5'
20'
Christopher Lungoyi
Emre Tasdemir
Berkay Ozcan
25'
Ali Sowe(Reason:Goal Disallowed)
45'
Samet Akaydin
56'
Mithat Pala
Berkay Ozcan
62'
62'
Emmanuel Boateng
David Okereke
Babajide David Akintola
Vaclav Jurecka
62'
Muhamed Buljubasic
Dal Varesanovic
75'
Babajide David Akintola
76'
77'
85'
Kenan Kodro
Semih Guler
85'
Furkan Soyalp
Kacper Kozlowski
Ayberk Karapo
Altin Zeqiri
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 11 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 0
- 68 Tấn công 104
- 38 Tấn công nguy hiểm 56
- 10 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Phạt góc (HT) 4
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 20 Sút bóng 14
- 10 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 4 Việt vị 1
- 23 Đánh đầu 15
- 3 Cứu thua 8
- 21 Tắc bóng thành công 15
- 11 Challenge 8
- 27 Chuyền dài 29
- 2 Kiến tạo 0
- 6 Sút trúng cột dọc 6
- 20 Tắc bóng 15
- 6 Beat 5
- 11 Quả ném biên 18
- 323 Chuyền bóng 432
- 80% TL chuyền bóng thành công 81%
- 13 6
Dữ liệu đội bóng Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 7 | Phạt góc | 2 | 5.4 | Phạt góc | 3.2 |
| 4.5 | Thẻ vàng | 3.7 | 3.2 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 16 | 13.2 | Phạm lỗi | 13.6 |
Caykur Rizespor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gazisehir Gaziantep
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 8
- 10
- 21
- 15
- 15
- 10
- 17
- 15
- 23
- 36
- 6
- 14
- 21
- 12
- 17
- 24
- 17
- 9
- 8
- 17
- 28
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Caykur Rizespor (69 Trận đấu) | Gazisehir Gaziantep (69 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 2 | 9 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 3 | 9 |
| HT thua/FT thua | 4 | 18 | 6 | 10 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

