Sự kiện chính
Joseph Attamah
30'
44'
Kartal Kayra Yilmaz
46'
Mehdi Bourabia
Jeanvier Julian
52'
68'
Majid Hosseini
68'
Carlos Manuel Cardoso Mane
Talha Sariarslan
Richard Candido Coelho
72'
Efecan Karaca
Hwang Ui Jo
74'
80'
Anthony Chigaemezu Uzodimma
Kartal Kayra Yilmaz
80'
Baran Gezek
Ramazan Civelek
90'
Ali Karimi
90'
Hasan Ali Kaldirim
Miguel Cardoso
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 4 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 3
- 83 Tấn công 75
- 65 Tấn công nguy hiểm 36
- 1 Sút cầu môn 3
- 13 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 16 Sút bóng 7
- 5 Phạm lỗi 21
- 21 Đá phạt trực tiếp 5
- 2 Việt vị 2
- 42 Đánh đầu 32
- 2 Cứu thua 0
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 6 Challenge 10
- 24 Chuyền dài 42
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Tắc bóng 10
- 6 Beat 3
- 13 Quả ném biên 19
- 470 Chuyền bóng 372
- 85% TL chuyền bóng thành công 82%
- 20 17
Dữ liệu đội bóng Alanyaspor vs Kayserispor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 4 | Phạt góc | 1.3 | 5 | Phạt góc | 4.3 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 13.1 | Phạm lỗi | 14.1 |
Alanyaspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kayserispor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 16
- 18
- 7
- 11
- 16
- 18
- 28
- 15
- 16
- 15
- 14
- 8
- 14
- 14
- 8
- 24
- 19
- 16
- 14
- 20
- 14
- 16
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Alanyaspor (69 Trận đấu) | Kayserispor (69 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 5 | 4 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 6 | 9 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

