Sự kiện chính
Ogun Bayrak
Koray Gunter
24'
28'
Enes Keskin
45'
Emersonn
Romulo Jose Cardoso da Cruz
46'
Novatus Miroshi
52'
Heliton Jorge Tito dos Santos(Reason:Goal Disallowed)
66'
Kuryu Matsuki
David Tijanic
71'
Ahmed Ildiz
Victor Hugo Gomes Silva
71'
73'
Juan Christian
Enes Keskin
Ahmed Ildiz
75'
79'
Ertugrul Taskiran
Juan
81'
Djalma Antonio da Silva Filho
86'
Ismail Koybasi
Djalma Antonio da Silva Filho
87'
90'
Arda Usluoglu
Hwang Ui Jo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 7 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 119 Tấn công 95
- 47 Tấn công nguy hiểm 44
- 9 Sút cầu môn 3
- 12 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 25 Sút bóng 8
- 15 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 0 Việt vị 2
- 78 Đánh đầu 54
- 2 Cứu thua 9
- 11 Tắc bóng thành công 17
- 12 Challenge 5
- 36 Chuyền dài 17
- 0 Kiến tạo 1
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng 19
- 7 Beat 6
- 21 Quả ném biên 37
- 357 Chuyền bóng 271
- 70% TL chuyền bóng thành công 62%
- 40 26
Dữ liệu đội bóng Goztepe vs Alanyaspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2 | 2.2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 5.4 | Phạt góc | 6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 14.7 | Phạm lỗi | 13 |
Goztepe
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Alanyaspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 23
- 12
- 13
- 15
- 8
- 12
- 17
- 14
- 10
- 26
- 23
- 15
- 8
- 15
- 11
- 13
- 13
- 18
- 17
- 18
- 28
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Goztepe (20 Trận đấu) | Alanyaspor (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 0 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 3 | 6 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

