Sự kiện chính
19'
Deniz Turuc
21'
25'
Rick van Drongelen
Miguel Crespo da Silva
31'
46'
Yunus Cift
Lubomir Satka
48'
Yunus Cift
58'
65'
Soner Gonul
Gaetan Laura
65'
Arbnor Muja
Kingsley Schindler
65'
Ercan Kara
Marius Mouandilmadji
69'
Omer Beyaz
Miguel Crespo da Silva
74'
Davidson
Omer Ali Sahiner
74'
Matchoi Djalo
Olivier Kemendi
82'
Hamza Gureler
Krzysztof Piatek
82'
83'
Celil Yuksel
Marc Joel Bola
Yusuf Sari
Deniz Turuc
83'
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 4 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 2
- 93 Tấn công 116
- 31 Tấn công nguy hiểm 43
- 6 Sút cầu môn 1
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 16 Sút bóng 8
- 8 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 0
- 44 Đánh đầu 38
- 1 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 10
- 9 Challenge 5
- 44 Chuyền dài 27
- 4 Kiến tạo 0
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 12
- 6 Beat 3
- 17 Quả ném biên 20
- 364 Chuyền bóng 459
- 79% TL chuyền bóng thành công 82%
- 23 18
Dữ liệu đội bóng Istanbul Basaksehir vs Samsunspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 4 | Phạt góc | 4 |
| 4 | Thẻ vàng | 3.3 | 3.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 19.3 | Phạm lỗi | 16.7 | 14.7 | Phạm lỗi | 14.3 |
Istanbul Basaksehir
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Samsunspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 12
- 9
- 19
- 13
- 19
- 21
- 16
- 17
- 25
- 26
- 9
- 14
- 11
- 16
- 22
- 19
- 11
- 23
- 20
- 9
- 25
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Istanbul Basaksehir (58 Trận đấu) | Samsunspor (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 4 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 4 | 10 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

