Sự kiện chính
20'
Jaka Domijan
31'
Matic Vrbanec
Djordje Gordic
31'
46'
Zan Petrovic
Klemen Pucko
46'
Edin Julardzija
Robert Muric
Ognjen Gnjatic
54'
62'
Jost Pisek
Nino Kukovec
62'
Jasa Martincic
Matej Malensek
63'
Moses Zambrang Barnabas
Andrej Pogacar
63'
Aleksandar Vucenovic
Nino Kukovec
63'
67'
Frano Mlinar
Jost Pisek
67'
Amadej Marosa
Jaka Domijan
73'
Nemanja Milojevic
Ognjen Gnjatic
74'
86'
An Kumer Celik
Matic Vrbanec
Vid Ugwaegbunam
Stjepan Davidovic
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Radomlje vs NK Mura 05 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.7 | Mất bàn | 2 | 2.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 4 | 4 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 21 | 13.9 | Phạm lỗi | 19.3 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 40.7% |
Radomlje
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Mura 05
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 19
- 10
- 21
- 28
- 14
- 10
- 8
- 13
- 8
- 28
- 27
- 12
- 8
- 13
- 7
- 10
- 23
- 8
- 17
- 18
- 17
- 36
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radomlje (68 Trận đấu) | NK Mura 05 (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 6 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 5 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 8 | 10 | 7 | 11 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

