Sự kiện chính
6'
Dominik Ivkic
Aleksandar Vucenovic
21'
41'
Toni Domgjoni
Omar El Manssouri
Gaber Dobrovoljc
52'
Matej Malensek
65'
Nino Kukovec
Aleksandar Vucenovic
65'
Niko Gajzler
Djordje Gordic
65'
69'
Tomi Juric
Deni Juric
69'
Fran Tomek
Di Mateo Lovric
72'
Dejan Vokic
Stjepan Davidovic
79'
Jasa Martincic
Matej Malensek
79'
83'
Tomi Juric
84'
Gabriel Groznica
Isaac Matondo
84'
Jean-Pierre Longonda
Nik Omladic
Andrej Pogacar
Moses Zambrang Barnabas
89'
Nino Kukovec
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 3 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 1
- 89 Tấn công 89
- 51 Tấn công nguy hiểm 48
- 7 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 12 Sút bóng 8
- 20 Phạm lỗi 11
- 3 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 5
Dữ liệu đội bóng Radomlje vs FC Koper đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 2.3 | Phạt góc | 6.7 | 2.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 13 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 62% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 56.3% |
Radomlje
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Koper
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 8
- 11
- 30
- 16
- 2
- 18
- 13
- 13
- 36
- 27
- 15
- 10
- 17
- 15
- 10
- 23
- 19
- 15
- 15
- 15
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radomlje (41 Trận đấu) | FC Koper (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 5 | 3 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

