Sự kiện chính
Ricardo Manuel Rodrigues Vieira Silva
Luka Kolar
1'
23'
24'
33'
Artemijus Tutyskinas
Klemen Nemanic
46'
Ivan Brnic
Juan Jose Nieto
46'
46'
Aljosa Matko
Hanus Sörensen
46'
59'
Victor Ntino-Emo Gidado
Venuste Ghislain Baboula
60'
Beno Selan
73'
Lan Stravs
Martin Pecar
76'
Edmilson de Paula Santos Filho
Nino Noordanus
77'
Edmilson de Paula Santos Filho
82'
Zan Karnicnik
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 5 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 1
- 159 Tấn công 86
- 93 Tấn công nguy hiểm 44
- 7 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 16 Sút bóng 9
- 13 Phạm lỗi 11
- 3 Cứu thua 8
Dữ liệu đội bóng NK Publikum Celje vs NK Bravo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 7 | Phạt góc | 7 | 6.3 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 4 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 18 | 11.6 | Phạm lỗi | 13 |
| 62% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 58.2% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
NK Publikum Celje
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Bravo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 10
- 15
- 22
- 18
- 18
- 13
- 16
- 18
- 22
- 15
- 20
- 11
- 14
- 11
- 11
- 14
- 8
- 17
- 11
- 23
- 28
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Publikum Celje (36 Trận đấu) | NK Bravo (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 7 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 3 | 4 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

