Sự kiện chính
13'
34'
Jesus Ramirez
El Hadji Soumare
45'
45'
Tiago Rafael Maia Silva
57'
Vando Felix
Gustavo Silva
57'
Nuno Santos.
Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Jose Vitor Lima Cardoso
59'
61'
Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
64'
Gustavo Garcia
Joao Miguel Coimbra Aurelio
66'
Daniel Penha
Luis Esteves
66'
Chiheb Labidi
El Hadji Soumare
72'
Fuki Yamada
Ruben Macedo
72'
73'
73'
Nelson Miguel Castro Oliveira
Jesus Ramirez
Arvin Appiah
Jose Manuel Mendes Gomes
75'
83'
Mikel Villanueva Alvarez
Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
83'
Benedito Mambuene Mukendi
Tomás Hndel
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 6 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 3
- 87 Tấn công 62
- 51 Tấn công nguy hiểm 17
- 2 Sút cầu môn 4
- 14 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 16 Sút bóng 11
- 15 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 1
- 28 Đánh đầu 25
- 2 Cứu thua 0
- 8 Tắc bóng thành công 13
- 4 Challenge 9
- 18 Chuyền dài 15
- 1 Kiến tạo 1
- 7 Tắc bóng 12
- 5 Beat 0
- 20 Quả ném biên 18
- 322 Chuyền bóng 398
- 76% TL chuyền bóng thành công 79%
- 11 15
Dữ liệu đội bóng Nacional da Madeira vs Vitoria Guimaraes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 7 | Phạt góc | 7 | 5.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 14.7 | 13.3 | Phạm lỗi | 13.5 |
Nacional da Madeira
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vitoria Guimaraes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 10
- 4
- 31
- 20
- 20
- 24
- 10
- 8
- 13
- 32
- 10
- 13
- 17
- 10
- 12
- 15
- 17
- 15
- 14
- 18
- 27
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nacional da Madeira (31 Trận đấu) | Vitoria Guimaraes (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 10 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 2 | 4 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

