Sự kiện chính
22'
Sergio Tejera Rodriguez
30'
35'
David Sandan Abagna(Reason:Goal Disallowed)
41'
45'
57'
Giannis Kargas
74'
90'
Konstantinos Galanopoulos
90'
Sergio Tejera Rodriguez
90'
Anastasios Donis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 3 Phạt góc 5
- 0 Thẻ đỏ 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 87 Tấn công 103
- 52 Tấn công nguy hiểm 58
- 3 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 6 Sút bóng 11
- 12 Phạm lỗi 20
- 24 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 2
Dữ liệu đội bóng Anorthosis Famagusta FC vs APOEL Nicosia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 14.5 | Bị sút cầu môn | 9 | 13 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.3 | 3.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 9 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Anorthosis Famagusta FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
APOEL Nicosia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 7
- 11
- 21
- 19
- 21
- 17
- 7
- 17
- 26
- 23
- 7
- 12
- 12
- 12
- 21
- 24
- 12
- 20
- 21
- 16
- 24
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Anorthosis Famagusta FC (36 Trận đấu) | APOEL Nicosia (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 7 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 2 | 2 |
Cập nhật
04/02/2025 07:00

