Sự kiện chính
Anton Donkor
22'
40'
Tobias Mohr
Amin Younes
46'
48'
Paul Seguin
59'
Pape Meissa Ba
Emil Hojlund
62'
Christopher Antwi-Adjej
Janik Bachmann
62'
Ron Schallenberg(Reason:Red card cancelled)
70'
Adrian Tobias Gantenbein
Taylan Bulut
71'
Max Gruger
Paul Seguin
72'
72'
Santiago Castaneda
Sven Michel
80'
Adriano Grimaldi
Marvin Mehlem
80'
Marcel Hoffmeier
Calvin Brackelmann
89'
Sebastian Klaas
Filip Bilbija
89'
Felix Platte
Ilyas Ansah
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 6 Phạt góc 8
- 2 Thẻ vàng 0
- 89 Tấn công 91
- 55 Tấn công nguy hiểm 52
- 4 Sút cầu môn 8
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 13 Sút bóng 18
- 9 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 0 Việt vị 2
- 17 Đánh đầu 31
- 6 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng thành công 9
- 13 Challenge 12
- 28 Chuyền dài 49
- 0 Kiến tạo 1
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Tắc bóng 9
- 3 Beat 8
- 17 Quả ném biên 20
- 399 Chuyền bóng 426
- 78% TL chuyền bóng thành công 80%
- 8 16
Dữ liệu đội bóng Schalke 04 vs SC Paderborn 07 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 19.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.3 | 6.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 14.3 |
Schalke 04
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SC Paderborn 07
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 13
- 5
- 17
- 13
- 9
- 15
- 23
- 13
- 19
- 35
- 15
- 9
- 20
- 22
- 18
- 18
- 15
- 11
- 15
- 15
- 15
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Schalke 04 (65 Trận đấu) | SC Paderborn 07 (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 6 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 13 | 8 | 5 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

