Sự kiện chính
Philipp Forster
15'
23'
Merveille Papela
Guillermo Bueno Lopez
30'
43'
Sebastian Schonlau
Dennis Hadzikadunic
46'
Emir Sahiti
Fabio Balde
58'
60'
Davie Selke
Aleksandar Vukotic
60'
67'
Jean-Luc Dompe(Reason:Goal cancelled)
Jean-Paul Boetius
Philipp Forster
68'
Andreas Muller
69'
74'
Silvan Hefti
Miro Muheim
74'
Immanuel Pherai
Jean-Luc Dompe
75'
Sebastian Schonlau
77'
Jonas Meffert
80'
Luca Marseiler
Andreas Muller
81'
Kai Klefisch
Sergio Lopez Galache
81'
Fynn Lakenmacher
Killian Corredor
82'
82'
Robert-Nesta Glatzel
Ransford Yeboah Konigsdorffer
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 4 Phạt góc 5
- 3 Thẻ vàng 3
- 119 Tấn công 49
- 60 Tấn công nguy hiểm 25
- 2 Sút cầu môn 6
- 13 Sút ngoài cầu môn 0
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 21 Sút bóng 10
- 9 Phạm lỗi 21
- 21 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 2
- 9 Đánh đầu 13
- 2 Cứu thua 2
- 21 Tắc bóng thành công 22
- 13 Challenge 10
- 32 Chuyền dài 23
- 0 Kiến tạo 3
- 6 Sút trúng cột dọc 4
- 21 Tắc bóng 22
- 4 Beat 6
- 17 Quả ném biên 19
- 474 Chuyền bóng 282
- 87% TL chuyền bóng thành công 75%
- 5 6
Dữ liệu đội bóng Darmstadt vs Hamburger SV đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 3.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 14 | 11.2 | Phạm lỗi | 12 |
Darmstadt
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hamburger SV
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 24
- 10
- 7
- 16
- 15
- 10
- 13
- 25
- 10
- 21
- 27
- 12
- 7
- 9
- 9
- 17
- 24
- 14
- 19
- 14
- 21
- 31
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Darmstadt (31 Trận đấu) | Hamburger SV (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 13 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 7 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 3 | 7 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

