Sự kiện chính
Calvin Brackelmann(Reason:Goal Disallowed)
9'
21'
Manuel Riemann
26'
Markus Schubert
Casper Terho
28'
35'
Julian Green
Marcel Hoffmeier
43'
Sven Michel
45'
45'
Dennis Srbeny
Adriano Grimaldi
Visar Musliu
46'
50'
60'
Noel Futkeu
Dennis Srbeny
63'
70'
Niko Gieselmann
Marco John
70'
Roberto Massimo
Felix Klaus
Santiago Castaneda
Marvin Mehlem
72'
Luca Herrmann
Luis Engelns
72'
Ilyas Ansah
Filip Bilbija
80'
90'
Simon Asta
Marco Meyerhofer
90'
Sacha Banse
Julian Green
Ilyas Ansah
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 6 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 2
- 116 Tấn công 75
- 68 Tấn công nguy hiểm 51
- 6 Sút cầu môn 6
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 16 Sút bóng 10
- 12 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 1
- 56 Đánh đầu 36
- 4 Cứu thua 5
- 22 Tắc bóng thành công 17
- 6 Challenge 17
- 41 Chuyền dài 16
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 21 Tắc bóng 19
- 8 Beat 7
- 30 Quả ném biên 16
- 434 Chuyền bóng 327
- 75% TL chuyền bóng thành công 70%
- 1 0
- 25 21
Dữ liệu đội bóng SC Paderborn 07 vs Greuther Furth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.9 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 8.3 | Phạt góc | 2.5 | 7.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 8.5 | 11.9 | Phạm lỗi | 9.6 |
SC Paderborn 07
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Greuther Furth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 5
- 13
- 12
- 18
- 21
- 20
- 21
- 10
- 24
- 21
- 13
- 14
- 28
- 7
- 7
- 27
- 18
- 14
- 13
- 10
- 18
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Paderborn 07 (53 Trận đấu) | Greuther Furth (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 8 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 5 | 8 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

