Sự kiện chính
9'
13'
15'
19'
Romario Rösch
Myron van Brederode
21'
27'
Philipp Strompf
Matthias Zimmermann
Valgeir Lunddal Fridriksson
46'
52'
Dawid Kownacki
60'
Shinta Appelkamp
Moritz-Broni Kwarteng
64'
Danny Schmidt
Dzenan Pejcinovic
64'
Isak Bergmann Johannesson
74'
Tim Oberdorf
76'
Andre Hoffmann
Myron van Brederode
83'
86'
Felix Higl
Maurice Krattenmacher
86'
Lucas Roser
Semir Telalovic
86'
Bastian Allgeier
Johannes Reichert
Giovanni Haag
89'
90'
Felix Higl
Vincent Vermeij
Dawid Kownacki
90'
90'
Bastian Allgeier
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 0 Phạt góc 4
- 4 Thẻ vàng 4
- 103 Tấn công 109
- 36 Tấn công nguy hiểm 58
- 3 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 10 Sút bóng 21
- 14 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 1
- 46 Đánh đầu 42
- 5 Cứu thua 0
- 19 Tắc bóng thành công 17
- 6 Challenge 9
- 26 Chuyền dài 25
- 2 Kiến tạo 2
- 3 Sút trúng cột dọc 7
- 19 Tắc bóng 17
- 5 Beat 14
- 20 Quả ném biên 21
- 442 Chuyền bóng 445
- 81% TL chuyền bóng thành công 82%
- 30 14
Dữ liệu đội bóng Fortuna Dusseldorf vs SSV Ulm 1846 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.7 | 6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 12 |
Fortuna Dusseldorf
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SSV Ulm 1846
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 14
- 12
- 14
- 21
- 18
- 23
- 12
- 8
- 25
- 21
- 20
- 13
- 13
- 11
- 9
- 6
- 9
- 11
- 30
- 13
- 16
- 41
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fortuna Dusseldorf (55 Trận đấu) | SSV Ulm 1846 (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 9 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 2 | 0 | 3 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

