Sự kiện chính
10'
Myron Boadu
Philipp Hofmann
Sirlord Conteh
Leo Scienza
29'
45'
Georgios Masouras
Frank Feller
Kevin Muller
60'
79'
Moritz Broschinski
Georgios Masouras
79'
Gerrit Holtmann
Felix Passlack
Budu Zivzivadze
Marvin Pieringer
80'
Mathias Honsak
Jan Schoppner
80'
Julian Niehues
Sirlord Conteh
81'
90'
Dani De Wit
Maximilian Wittek
90'
Jakov Medic
Ivan Ordets
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 6 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 1
- 95 Tấn công 136
- 41 Tấn công nguy hiểm 64
- 3 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 11 Sút bóng 14
- 8 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 2
- 48 Đánh đầu 76
- 3 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng thành công 17
- 11 Challenge 4
- 29 Chuyền dài 30
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Tắc bóng 18
- 5 Beat 7
- 19 Quả ném biên 23
- 367 Chuyền bóng 436
- 74% TL chuyền bóng thành công 76%
- 21 41
Dữ liệu đội bóng Heidenheimer vs VfL Bochum đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 2 |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 4 | Phạt góc | 8 | 4 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 15 | 12.3 | Phạm lỗi | 14.1 |
Heidenheimer
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VfL Bochum
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 20
- 18
- 6
- 21
- 13
- 23
- 20
- 15
- 30
- 10
- 11
- 15
- 19
- 22
- 19
- 10
- 16
- 18
- 9
- 13
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Heidenheimer (65 Trận đấu) | VfL Bochum (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 12 | 13 | 9 | 14 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

