Sự kiện chính
Johan Manzambi
27'
44'
Piero Hincapie
48'
57'
Exequiel Palacios
Aleix Garcia Serrano
57'
Arthur Augusto de Matos Soares
Edmond Tapsoba
58'
Amine Adli
Emiliano Buendia Stati
66'
Amine Adli
Merlin Rohl
Johan Manzambi
69'
Lukas Kubler
Max Rosenfelder
69'
76'
Nathan Tella
Jeremie Frimpong
Jan-Niklas Beste
Ritsu Doan
81'
82'
88'
Alex Grimaldo
Kiliann Sildillia
Vincenzo Grifo
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 4 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 81 Tấn công 116
- 35 Tấn công nguy hiểm 36
- 3 Sút cầu môn 2
- 2 Sút ngoài cầu môn 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 7 Sút bóng 5
- 10 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 0
- 37 Đánh đầu 31
- 0 Cứu thua 2
- 17 Tắc bóng thành công 15
- 13 Challenge 10
- 12 Chuyền dài 19
- 0 Kiến tạo 2
- 4 Số lần thay người 4
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 17 Tắc bóng 15
- 1 Beat 7
- 21 Quả ném biên 17
- 297 Chuyền bóng 631
- 68% TL chuyền bóng thành công 85%
- 13 21
Dữ liệu đội bóng SC Freiburg vs Bayer Leverkusen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 9.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
SC Freiburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bayer Leverkusen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 15
- 12
- 17
- 24
- 17
- 24
- 12
- 18
- 20
- 14
- 15
- 9
- 14
- 7
- 11
- 21
- 14
- 13
- 20
- 25
- 11
- 23
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Freiburg (65 Trận đấu) | Bayer Leverkusen (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 16 | 17 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 7 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 1 | 0 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

