Sự kiện chính
25'
Shuto Machino
39'
Phil Harres
Shuto Machino
40'
51'
Henri Koudossou
Marius Wolf
54'
Phillip Tietz
Cedric Zesiger
54'
56'
Magnus Knudsen
Alexander Bernhardsson
Steve Mounie
Samuel Essende
63'
Arne Maier
Mert Komur
63'
74'
Marvin Schulz
Armin Gigovic
74'
Fiete Arp
Steven Skrzybski
Elvis Rexhbecaj
Frank Ogochukwu Onyeka
79'
85'
Fiete Arp
90'
90'
Nicolai Remberg
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 72% TL kiểm soát bóng 28%
- 12 Phạt góc 0
- 0 Thẻ vàng 2
- 171 Tấn công 44
- 92 Tấn công nguy hiểm 15
- 10 Sút cầu môn 5
- 11 Sút ngoài cầu môn 1
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 27 Sút bóng 7
- 4 Phạm lỗi 20
- 20 Đá phạt trực tiếp 4
- 2 Việt vị 0
- 43 Đánh đầu 19
- 2 Cứu thua 9
- 11 Tắc bóng thành công 24
- 8 Challenge 13
- 35 Chuyền dài 15
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 4
- 1 Woodwork 0
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng 24
- 11 Beat 10
- 44 Quả ném biên 22
- 592 Chuyền bóng 238
- 87% TL chuyền bóng thành công 71%
- 19 12
Dữ liệu đội bóng Augsburg vs Holstein Kiel đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 0.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.7 | Mất bàn | 1.9 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 9.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
Augsburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Holstein Kiel
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 10
- 19
- 18
- 19
- 22
- 17
- 10
- 17
- 8
- 17
- 28
- 19
- 11
- 7
- 16
- 23
- 20
- 19
- 19
- 14
- 11
- 14
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Augsburg (65 Trận đấu) | Holstein Kiel (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 14 | 8 | 9 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

