Sự kiện chính
27'
35'
46'
Jaka Bijol
63'
Arthur Atta
67'
Alessandro Deiola
Antoine Makoumbou
69'
Gianluca Gaetano
Razvan Marin
69'
Mattia Felici
Nadir Zortea
73'
78'
Lautaro Gianetti
Rui Modesto
78'
Alexis Alejandro Sanchez
Keinan Davis
78'
Iker Bravo Solanilla
Oier Zarraga
Adam Obert
Tommaso Augello
79'
Florinel Coman
Zito Luvumbo
79'
84'
Jurgen Ekkelenkamp
Sandi Lovric
Florinel Coman
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 5 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 80 Tấn công 107
- 18 Tấn công nguy hiểm 60
- 2 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 8 Sút bóng 11
- 5 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 5
- 4 Việt vị 2
- 32 Đánh đầu 30
- 1 Cứu thua 1
- 17 Tắc bóng thành công 19
- 7 Challenge 11
- 26 Chuyền dài 25
- 1 Kiến tạo 2
- 5 Số lần thay người 4
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 17 Tắc bóng 19
- 2 Beat 7
- 24 Quả ném biên 18
- 365 Chuyền bóng 452
- 76% TL chuyền bóng thành công 82%
- 14 17
Dữ liệu đội bóng Cagliari vs Udinese đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0 | 0.9 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 3.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.7 | 14 | Phạm lỗi | 14.2 |
Cagliari
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Udinese
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 2
- 11
- 16
- 8
- 27
- 25
- 22
- 17
- 13
- 28
- 16
- 16
- 14
- 4
- 12
- 20
- 22
- 25
- 18
- 16
- 14
- 16
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cagliari (72 Trận đấu) | Udinese (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 9 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 11 | 13 | 8 | 10 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

