Dữ liệu đội bóng Dinamo Bucuresti vs Hermannstadt đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 3 | 3.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 7 | Phạm lỗi | 6 | 11.8 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 54.5% | TL kiểm soát bóng | 38% | 52.3% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hermannstadt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 16
- 5
- 23
- 20
- 9
- 28
- 9
- 11
- 21
- 25
- 14
- 9
- 7
- 12
- 16
- 6
- 11
- 16
- 11
- 22
- 33
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Bucuresti (42 Trận đấu) | Hermannstadt (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 0 | 4 |
Cập nhật
04/03/2025 07:00

