Sự kiện chính
Ionut Larie
12'
Mihai Alexandru Balasa
Ionut Larie
19'
Gabriel Iancu
35'
45'
Dan Sirbu
Ionut Cercel
46'
Carlo Casap
Eduard Radaslavescu
61'
Victor Dican
Nicolas Popescu
61'
65'
Valentin Gheorghe
Mihnea Radulescu
65'
Denis Radu
Ioan Tolea
67'
Paul Papp
Victor Dican
76'
76'
Alexandru Mateiu
Sergiu Hanca
82'
Valentin Gheorghe
Ionut Sebastian Cojocaru
Ionut Vina
82'
Gabriel Iancu
87'
88'
Ionut Sebastian Cojocaru
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 4 Phạt góc 8
- 4 Thẻ vàng 2
- 114 Tấn công 87
- 36 Tấn công nguy hiểm 37
- 2 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 6
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 9 Sút bóng 9
- 8 Phạm lỗi 22
- 22 Đá phạt trực tiếp 8
- 3 Cứu thua 0
- 13 Challenge 2
- 1 Woodwork 1
- 14 Tắc bóng 15
- 9 Beat 4
- 492 Chuyền bóng 359
Dữ liệu đội bóng Farul Constanta vs Petrolul Ploiesti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 11 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 3 | Phạt góc | 5.3 | 6.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 56% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
Farul Constanta
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Petrolul Ploiesti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 11
- 11
- 26
- 11
- 15
- 17
- 15
- 17
- 17
- 32
- 13
- 9
- 13
- 11
- 23
- 25
- 10
- 22
- 6
- 11
- 30
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Farul Constanta (46 Trận đấu) | Petrolul Ploiesti (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 6 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 3 | 5 |
Cập nhật
04/02/2025 07:00

